Intel Celeron E3200 Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật

Intel Celeron E3200 có 2 lõi với 2 luồng và dựa trên 1. Gen của chuỗi Intel Celeron. Bộ xử lý sử dụng bo mạch chủ có ổ cắm LGA 775 và được phát hành sau Q3/2009.
Intel Celeron E3200

Dòng CPUDòng CPU

Tên: Intel Celeron E3200
Gia đình: Intel Celeron
Nhóm CPU: Intel Celeron E3000
Bộ phận: Desktop / Server
Thế hệ: 1
Tiền nhiệm: --
Người kế vị: --

Lõi CPU và tần số cơ bảnLõi CPU và tần số cơ bản

CPU Lõi / Threads: 2 / 2
Kiến trúc cốt lõi: normal
Lõi: 2x Core

Siêu phân luồng?: Không
Ép xung: Đúng
Tính thường xuyên: 2.40 GHz
bộ tăng áp Tính thường xuyên (1 Cốt lõi): --
bộ tăng áp Tính thường xuyên (2 Lõi): --

Kỉ niệm & PCIeKỉ niệm & PCIe

Loại bộ nhớ: Băng thông:
DDR3-1066
DDR2-800
17.1 GB/s
12.8 GB/s
Tối đa Kỉ niệm: 16 GB
Các kênh bộ nhớ: 2
ECC: Không
PCIe:
AES-NI: Không

Quản lý nhiệtQuản lý nhiệt

TDP (PL1): 65 W
TDP (PL2): --
TDP up: --
TDP down: --
Tjunction max.: --

Chi tiết kỹ thuậtChi tiết kỹ thuật

Bộ hướng dẫn (ISA): x86-64 (64 bit)
Phần mở rộng ISA: MMX, SSE, SSE2, SSE3
L2-Cache: 1.00 MB
L3-Cache: --
Ngành kiến trúc: Wolfdale (Penryn)

Công nghệ: 45 nm
Ảo hóa: VT-x
Ổ cắm: LGA 775
Ngày phát hành: Q3/2009
Một phần số: --

Kết quả điểm chuẩn

Verified Benchmark results
Kết quả điểm chuẩn cho %% name %% đã được chúng tôi kiểm tra cẩn thận. Chúng tôi chỉ công bố kết quả điểm chuẩn do chúng tôi tạo ra hoặc do khách truy cập gửi và sau đó được kiểm tra bởi một thành viên trong nhóm. Tất cả kết quả đều dựa trên và điền đầy đủ nguyên tắc điểm chuẩn của chúng tôi.

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

HiSilicon Kirin 950 HiSilicon Kirin 950
8C 8T @ 2.30 GHz
331
Intel Celeron J3455 Intel Celeron J3455
4C 4T @ 1.50 GHz
331
Samsung Exynos 8890 Samsung Exynos 8890
8C 8T @ 2.60 GHz
331
Intel Celeron E3200 Intel Celeron E3200
2C 2T @ 2.40 GHz
330
Qualcomm Snapdragon 660 Qualcomm Snapdragon 660
8C 8T @ 2.20 GHz
330
HiSilicon Kirin 955 HiSilicon Kirin 955
8C 8T @ 2.50 GHz
330
Samsung Exynos 9610 Samsung Exynos 9610
8C 8T @ 2.30 GHz
329
Hiển thị tất cả kết quả [điểm chuẩn]



Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và nhấn mạnh một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A6-9210 AMD A6-9210
2C 2T @ 2.40 GHz
588
Intel Atom Z3735F Intel Atom Z3735F
4C 4T @ 1.33 GHz
588
Intel Atom Z3736F Intel Atom Z3736F
4C 4T @ 1.33 GHz
584
Intel Celeron E3200 Intel Celeron E3200
2C 2T @ 2.40 GHz
582
Intel Pentium 987 Intel Pentium 987
2C 2T @ 1.50 GHz
582
Intel Pentium T4400 Intel Pentium T4400
2C 2T @ 2.20 GHz
581
Intel Atom Z3735D Intel Atom Z3735D
4C 4T @ 1.33 GHz
581
Hiển thị tất cả kết quả [điểm chuẩn]



Kết quả ước tính cho PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được chuẩn bằng CPU-khỉ. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-khỉ. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD E2-2000 AMD E2-2000
2C 2T @ 1.75 GHz
828
Intel Celeron E3300 Intel Celeron E3300
2C 2T @ 2.50 GHz
820
Intel Atom x5-Z8300 Intel Atom x5-Z8300
4C 4T @ 1.44 GHz
816
Intel Celeron E3200 Intel Celeron E3200
2C 2T @ 2.40 GHz
811
Intel Atom x5-Z8330 Intel Atom x5-Z8330
4C 4T @ 1.44 GHz
809
Intel Pentium E2220 Intel Pentium E2220
2C 2T @ 2.40 GHz
804
Intel Atom Z3775D Intel Atom Z3775D
4C 4T @ 1.49 GHz
794
Hiển thị tất cả kết quả [điểm chuẩn]



bảng xếp hạng

Trong bảng xếp hạng của chúng tôi, chúng tôi đã biên soạn rõ ràng các bộ xử lý tốt nhất cho các danh mục cụ thể cho bạn. Bảng thành tích luôn được cập nhật và được chúng tôi cập nhật thường xuyên. Các bộ vi xử lý tốt nhất được lựa chọn dựa trên mức độ phổ biến và tốc độ trong các điểm chuẩn cũng như tỷ lệ giá cả hiệu suất.


Các so sánh phổ biến

1. MediaTek MT6750T Intel Celeron E3200 MediaTek MT6750T vs Intel Celeron E3200
2. Intel Celeron N3060 Intel Celeron E3200 Intel Celeron N3060 vs Intel Celeron E3200
3. AMD Ryzen 3 4300U Intel Celeron E3200 AMD Ryzen 3 4300U vs Intel Celeron E3200
4. Intel Celeron E3200 Intel Core i7-11800H Intel Celeron E3200 vs Intel Core i7-11800H
5. Intel Core i9-10850K Intel Celeron E3200 Intel Core i9-10850K vs Intel Celeron E3200
6. AMD FX-8120 Intel Celeron E3200 AMD FX-8120 vs Intel Celeron E3200
7. Intel Core i5-8400 Intel Celeron E3200 Intel Core i5-8400 vs Intel Celeron E3200
8. Intel Celeron J4115 Intel Celeron E3200 Intel Celeron J4115 vs Intel Celeron E3200
9. HiSilicon Kirin 9000E Intel Celeron E3200 HiSilicon Kirin 9000E vs Intel Celeron E3200
10. Intel Celeron E3200 Intel Xeon D-1713NT Intel Celeron E3200 vs Intel Xeon D-1713NT
11. Intel Celeron E3200 AMD Athlon 5150 Intel Celeron E3200 vs AMD Athlon 5150
12. Intel Celeron N4505 Intel Celeron E3200 Intel Celeron N4505 vs Intel Celeron E3200
13. Intel Celeron E3200 Intel Core i7-9700KF Intel Celeron E3200 vs Intel Core i7-9700KF
14. Intel Core M-5Y10 Intel Celeron E3200 Intel Core M-5Y10 vs Intel Celeron E3200
15. Intel Celeron G530 Intel Celeron E3200 Intel Celeron G530 vs Intel Celeron E3200
16. Intel Celeron E3200 Intel Core2 Duo E8500 Intel Celeron E3200 vs Intel Core2 Duo E8500
17. Intel Core i7-4510U Intel Celeron E3200 Intel Core i7-4510U vs Intel Celeron E3200
18. Intel Core2 Duo E7500 Intel Celeron E3200 Intel Core2 Duo E7500 vs Intel Celeron E3200
19. Intel Celeron E3200 Intel Xeon E3-1245 v6 Intel Celeron E3200 vs Intel Xeon E3-1245 v6
20. Intel Celeron E3200 Intel Core i7-6700T Intel Celeron E3200 vs Intel Core i7-6700T
21. Intel Celeron E3200 AMD Ryzen 5 2500U Intel Celeron E3200 vs AMD Ryzen 5 2500U
22. AMD Ryzen 7 4800HS Intel Celeron E3200 AMD Ryzen 7 4800HS vs Intel Celeron E3200
23. Intel Celeron E3200 Intel Xeon Gold 6346 Intel Celeron E3200 vs Intel Xeon Gold 6346
24. Intel Celeron E3200 Intel Core i5-12400 Intel Celeron E3200 vs Intel Core i5-12400
25. Intel Celeron E3200 Intel Core i5-1034G1 Intel Celeron E3200 vs Intel Core i5-1034G1


quay lại chỉ mục